top of page

So Sánh Chi Tiết Nidek LEXCE Plus Trend8 và LEXCE Plus Trend: Nên Chọn Phiên Bản Nào Cho Tiệm Kính Của Bạn?

  • 17 hours ago
  • 6 min read

Updated: 2 hours ago


So sánh máy mài kính Nidek LEXCE Plus Trend 8 và LEXCE Plus Trend
So sánh máy mài kính Nidek LEXCE Plus Trend 8 và LEXCE Plus Trend

Nidek LEXCE Plus Trend8 và LEXCE Plus Trend là hai phiên bản trong cùng một dòng máy mài kính mắt tự động đến từ hãng Nidek Nhật Bản. Nhìn bên ngoài, hai máy gần như giống hệt nhau — nhưng đi sâu vào thông số kỹ thuật, có những khác biệt quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gia công của tiệm kính. Bài viết này tổng hợp thông số kỹ thuật chính hãng từ Nidek, giúp anh/chị đưa ra quyết định đầu tư phù hợp nhất với mô hình kinh doanh của mình.

[Tham khảo tính năng cơ bản của dòng máy mài tròng kính Nidek LEXCE Plus Trend8 và LEXCE Plus Trend tại trang web Kim Hoàn Vũ]










Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật

Thông số

LEXCE Plus Trend8

LEXCE Plus Trend

Chế độ gia công

Vát viền (tự động, có hướng dẫn, vát an toàn, đánh bóng, vát viền cao), Cắt phẳng (đánh bóng, vát an toàn, xẻ rãnh), Khoan lỗ, Vát mini (0.4–0.7mm), Vát mini step (0.0–3.8mm), Vát viền tùy chỉnh, Đổi gọng, Mài chế độ êm

Vát viền (tự động, có hướng dẫn, vát an toàn, đánh bóng), Cắt phẳng (đánh bóng, vát an toàn, xẻ rãnh), Khoan lỗ, Vát mini (0.4–0.7mm), Đổi gọng, Mài chế độ êm

Khoảng cài đặt FPD

30.00 – 99.50 mm (bước 0.01mm)

30.00 – 99.50 mm (bước 0.01mm)

Khoảng cài đặt PD

30.00 – 99.50 mm (bước 0.01mm)

30.00 – 99.50 mm (bước 0.01mm)

Khoảng cài đặt 1/2PD

15.00 – 49.75 mm (bước 0.01mm)

15.00 – 49.75 mm (bước 0.01mm)

Chiều cao tâm quang học

0 – ±15.0 mm (bước 0.1mm)

0 – ±15.0 mm (bước 0.1mm)

Điều chỉnh kích thước

0 – ±9.95 mm (bước 0.01mm)

0 – ±9.95 mm (bước 0.01mm)

Vị trí vát viền

0 – ±9.95 mm (bước 0.01mm)

0 – ±9.95 mm (bước 0.01mm)

Kích thước mài tối thiểu — Cắt phẳng

ø32.0 x 19.0mm (cúp mềm) / ø20.0 x 15.5mm (nano cup – tùy chọn)

Kích thước mài tối thiểu — Vát viền

ø33.0 x 20.6mm / ø21.0 x 16.5mm (nano cup)

Kích thước mài tối thiểu — Vát an toàn (phẳng)

ø35.0 x 22.0mm / ø23.0 x 18.5mm (nano cup)

Kích thước mài tối thiểu — Vát an toàn (vát)

ø36.6 x 23.6mm / ø24.6 x 20.1mm (nano cup)

Kích thước mài tối thiểu — Vát viền cao

ø37.8 x 24.8mm / ø25.8 x 21.3mm (nano cup)

Không hỗ trợ

Kích thước mài tối thiểu — Xẻ rãnh

ø32.0 x 19.0mm / ø20.0 x 15.5mm (nano cup)

Đường kính lỗ khoan

ø0.80 – 10.00 mm (bước 0.01mm)

Độ sâu lỗ khoan

6.0 mm hoặc nhỏ hơn

Phạm vi khoan lỗ

ø34.0 – 68.5mm tính từ trục xoay tròng

Hướng khoan lỗ

Tự động/thủ công, nghiêng 2.5 – 18°

Chiều rộng lỗ khoan dạng khe

ø0.80 – 10.00mm (bước 0.01mm)

Độ sâu lỗ khoan dạng khe

6mm hoặc nhỏ hơn

Chiều dài lỗ khoan dạng khe

20mm hoặc nhỏ hơn

Phương pháp định tâm (blocking)

Định tâm thủ công

Độ chính xác vị trí định tâm

±0.5 mm

Độ chính xác góc trục

±1.0°

Phạm vi đo bộ quét định hình (shape imager)

65.0 x 50.0mm (±1.5mm)

Vị trí lỗ (shape imager)

Bước 0.01mm

Đường kính lỗ (shape imager)

ø0.80 – 10.00mm (bước 0.01mm)

Phương pháp dò tròng demo/mẫu

Đo hình dạng bằng đầu dò cảm biến (feeler unit)

Số điểm đo (dò tròng demo/mẫu)

1.000 điểm

Phạm vi đo (dò tròng demo/mẫu)

ø22.0 – 76.0mm (17.4 – 66.0mm theo chiều dọc)

Phương pháp dò khung (frame tracing)

Dò 3D tự động 2 mắt (binocular)

Số điểm đo (dò khung)

1.000 điểm

Phạm vi đo — chiều rộng khung

23.0 – 70.0 mm

Phạm vi đo — chiều cao khung

18.4 – 66.0 mm

Phạm vi đo — chiều ngang khung

113 – 150 mm

Đo FPD

Kẹp khung (phiên bản tích hợp tracer)

Kẹp tự động một chạm (one-touch)

Cài đặt đầu dò (stylus)

Chuyển đổi giữa tự động và bán tự động

Độ chính xác đo

Dò khung ±0.1mm

Loại đá mài

Type PLB-2R8

Type PLB-2R

Hệ thống cấp nước

Bơm tuần hoàn hoặc kết nối trực tiếp vòi nước

Cổng kết nối

RS-232C x1, LAN x1, USB x1

Nguồn điện

100–120V AC / 240V AC, 50/60Hz

Công suất tiêu thụ

1.3 kVA

Kích thước/khối lượng (model DBT)

545(W) x 530(D) x 460(H) mm / 40kg

Nguồn: Catalogue kỹ thuật chính thức Nidek – LEXCE plus Trend8/Trend. Thông số và thiết kế có thể thay đổi mà không báo trước theo cập nhật của nhà sản xuất; vui lòng liên hệ Kim Hoàn Vũ để xác nhận thông số mới nhất trước khi quyết định mua hàng.


Phân Tích: Sự Khác Biệt Thực Sự Nằm Ở Đâu?

Nhìn vào bảng trên, có thể thấy phần lớn thông số vận hành cốt lõi giữa hai máy là hoàn toàn giống nhau — cùng độ chính xác định tâm, cùng khả năng dò khung, cùng công suất, cùng kích thước. Sự khác biệt chỉ tập trung vào 3 điểm mấu chốt:

1. Vát viền cao (High Base Curve Beveling)

Chỉ LEXCE Plus Trend8 có chức năng này. Đây là kiểu vát chuyên dùng cho tròng kính có độ cong lớn (kính râm ôm mặt, gọng thể thao), giúp viền vát bám khít theo độ cong của gọng mà không bị hở hoặc lỏng.

2. Vát mini step (Mini Step Processing)

Cũng chỉ có trên Trend8. Đây là kiểu vát bậc thang bất đối xứng, thường dùng cho tròng kính cong cao để chống tuột tròng khỏi gọng ở mặt trong (phía mắt) — đặc biệt quan trọng với kính thể thao vận động mạnh.

3. Vát viền tùy chỉnh (Custom Bevel)

Kiểu vát hình thang có thể tùy chỉnh độ cao mặt trước/sau và độ rộng đỉnh vát — chỉ có trên Trend8, phục vụ các dòng gọng đặc thù, khó xử lý bằng vát tiêu chuẩn.

4. Loại đá mài (Wheel)

Trend8 dùng đá mài Type PLB-2R8, trong khi Trend dùng Type PLB-2R — đây là hệ quả trực tiếp từ việc Trend8 cần đá mài chuyên dụng để thực hiện được 3 chức năng vát nâng cao nói trên.


Vậy Nên Chọn LEXCE Plus Trend8 Hay LEXCE Plus Trend?

Tiêu chí lựa chọn

Nên chọn

Tiệm chủ yếu bán kính gọng nhựa/kim loại tiêu chuẩn, ít gọng cong

LEXCE Plus Trend

Tiệm có khách hàng thường xuyên đặt kính râm cong cao, gọng thể thao

LEXCE Plus Trend8

Ưu tiên tối ưu chi phí đầu tư ban đầu

LEXCE Plus Trend

Muốn đầu tư một lần, đáp ứng được mọi loại đơn hàng kể cả đơn khó

LEXCE Plus Trend8

Xưởng gia công nhận đơn từ nhiều chuỗi cửa hàng, đa dạng loại gọng

LEXCE Plus Trend8

Về các yếu tố còn lại — độ chính xác định tâm, khả năng dò khung, khoan lỗ 3D, tốc độ xử lý — cả hai phiên bản hoàn toàn tương đương nhau, đều đạt chuẩn chất lượng Nidek Nhật Bản. Do đó, quyết định chọn mua nên dựa vào cơ cấu đơn hàng thực tế của tiệm kính hơn là chênh lệch giá đầu tư.

Câu Hỏi Thường Gặp

Nâng cấp từ Trend lên Trend8 sau này có được không? Không. Đây là hai dòng máy riêng biệt với đá mài khác loại (PLB-2R vs PLB-2R8), không thể nâng cấp phần cứng để bổ sung chức năng vát viền cao sau khi đã mua bản Trend.


Cấu hình DBT/DT/DB/D có áp dụng cho cả 2 phiên bản không? Có. Cả Trend8 và Trend đều có đầy đủ các tùy chọn cấu hình Khoan (D) – Định tâm (B) – Dò khung (T) như nhau, không phân biệt phiên bản.


Giá của Trend8 chênh lệch bao nhiêu so với Trend? Vui lòng liên hệ Kim Hoàn Vũ (094 397 6363) để được báo giá chính xác theo cấu hình cụ thể quý khách lựa chọn.


📞 Cần tư vấn chọn đúng phiên bản phù hợp với mô hình tiệm kính của mình? Liên hệ ngay Kim Hoàn Vũ (094 397 6363)— nhà phân phối chính thức thiết bị đo mắt Nidek tại Việt Nam — để được tư vấn cấu hình và báo giá chi tiết.


 
 
 

Comments


bottom of page